Từ vựng ngày tháng
Khách viết lịch trình theo ngày tháng không phải tiếng Anh (VD "6. Dezember") hoặc có tên thứ đứng trước ("Sunday, 6 December")? Thêm tên tháng/tên thứ ở đây — bộ bóc tách nhận ngay, không cần deploy lại.
Thử với itinerary thật
| Loại | Ứng với | Cách viết (alias) | Ngôn ngữ | Nguồn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu — thêm bản ghi đầu tiên ở trên. | |||||